Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên kem, dạng lỏng
58
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb4,2 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,2 g —
- Natri 32 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 74 µg 8%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0,12 µg 1%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 102 mg 8%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 228 mg 5%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Selen 0,7 µg 1%
- Iốt 6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 2,9 g | 4,2 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 1,5 g | 2,1 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 4,4 g | 6,3 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 5,9 g | 8,4 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 7,4 g | 11 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa dê bộtnguyên kem534 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dêtừ sữa dê, từ sữa tươi286 kcal / 100 g
- Sữa chua sữa dêlàm từ sữa dê, nguyên kem74 kcal / 100 g
- Bột sữa dêhàm lượng chất béo thông thường489 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dê tươitươi, từ sữa dê194 kcal / 100 g
- Sữa cừudạng lỏng108 kcal / 100 g
- Sữa chua dêtrắng74 kcal / 100 g
- Phô mai dêủ chín462 kcal / 100 g
- Mỡ dêcó thể tách rời, sống443 kcal / 100 g
- Thịt dêsống109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa dê
100 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
100 g Sữa dê có 58 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
50 g Sữa dê có 29 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
150 g Sữa dê có 87 kcal, gồm 4,4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
200 g Sữa dê có 116 kcal, gồm 5,9 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
250 g Sữa dê có 145 kcal, gồm 7,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F52 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ