Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, không tăng cường, béo 2%
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,5 g —
- Natri 35 mg 2%
- Cholesterol 8,4 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 134 mg 10%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 217 mg 5%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,8 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 3,3 g | 4,4 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 1,6 g | 2,2 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 4,9 g | 6,5 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 6,5 g | 8,7 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 8,2 g | 11 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa dê bộtnguyên kem534 kcal / 100 g
- Bột sữa dêhàm lượng chất béo thông thường489 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dêtừ sữa dê, từ sữa tươi286 kcal / 100 g
- Sữa chua sữa dê60 kcal / 100 g
- Sữa giảm béodạng lỏng, 2% chất béo sữa, không bổ sung vitamin A và D50 kcal / 100 g
- Sữa tươi ít béodạng lỏng, 2% chất béo47 kcal / 100 g
- Phô mai dêủ chín462 kcal / 100 g
- Phô mai dê cứngdê, cứng, ít hơn 35% nước, 36% chất béo452 kcal / 100 g
- Thịt dêquay, không dầu, không muối198 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa dê
Sữa dê có vị như thế nào, có bị hôi không?
Sữa dê thường có vị béo, hơi ngọt và mùi đặc trưng rõ hơn sữa bò; sữa mới, được làm lạnh và bảo quản kín thường có mùi dịu hơn. Nếu sữa có mùi chua lạ hoặc vón cục thì đừng uống.
Có thể thay sữa bò bằng sữa dê khi nấu ăn không?
Thường có thể thay theo lượng tương đương trong bánh, súp kem, sốt béchamel hoặc món cà ri. Sữa dê có mùi vị riêng nên sẽ làm món ăn thơm và béo khác đi đôi chút.
Làm nóng sữa dê thế nào để không bị khét?
Đun lửa nhỏ, khuấy đều và nhấc nồi khỏi bếp ngay khi sữa nóng bốc hơi; tránh để sôi trào hoặc bám đáy. Nếu dùng trong cà phê hay ca cao, làm ấm riêng rồi rót từ từ vào đồ uống.
Sữa dê đã mở nắp bảo quản được bao lâu?
Đậy kín, cất ngay trong ngăn mát tủ lạnh ở khoảng 4 °C hoặc thấp hơn và dùng trong vòng 3 ngày. Đừng để hộp sữa ở ngoài quá 2 giờ; nếu trời nóng, rút ngắn thời gian đó.
Sữa dê tươi chưa tiệt trùng có uống trực tiếp được không?
Không nên uống sống vì sữa chưa xử lý nhiệt có thể mang vi sinh vật gây hại. Đun sữa đến sôi, khuấy nhẹ để nóng đều, rồi làm nguội nhanh và cất trong tủ lạnh.
Sữa dê có dùng thay sữa công thức cho trẻ dưới một tuổi được không?
Không; sữa dê thông thường không có thành phần phù hợp để thay sữa mẹ hoặc sữa công thức dành cho trẻ nhỏ. Sữa dê dạng bột cũng không phải sữa công thức nếu không được ghi rõ là sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh.
Sữa dê có làm sữa chua được không?
Được. Hâm sữa đến khoảng 85 °C, để nguội còn khoảng 43 °C, trộn men sữa chua rồi ủ 6–10 giờ ở nơi ấm; sữa chua dê thường mềm và ít đặc hơn loại làm từ sữa bò.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7720 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ