Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua sữa dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
60
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb5,1 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 3,6 g | 5,1 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,8 g | 2,6 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 5,4 g | 7,7 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 7,2 g | 10 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 9 g | 13 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua sữa dê
100 g Sữa chua sữa dê có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua sữa dê có 60 kcal, gồm 3,6 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Sữa chua sữa dê có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua sữa dê có 30 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Sữa chua sữa dê có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua sữa dê có 90 kcal, gồm 5,4 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Sữa chua sữa dê có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua sữa dê có 120 kcal, gồm 7,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Sữa chua sữa dê có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua sữa dê có 150 kcal, gồm 9 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 158000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ