Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
ủ chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 462 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Chất béo 40 g 51%
- Chất béo bão hòa 25 g 127%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 462 | 28 g | – | 40 g |
| 50 g | 50 g | 231 | 14 g | – | 20 g |
| 150 g | 150 g | 693 | 41 g | – | 59 g |
| 200 g | 200 g | 924 | 55 g | – | 79 g |
| 250 g | 250 g | 1155 | 69 g | – | 99 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai dê cứngdê, loại cứng452 kcal / 100 g
- Phô mai dê tươitươi297 kcal / 100 g
- Phô mai dê loại mềm vừadê, loại mềm vừa364 kcal / 100 g
- Phô mai dê Crottintừ sữa dê344 kcal / 100 g
- Phô mai dê mềmdê, loại mềm264 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dêtừ sữa dê, từ sữa tươi286 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dê khôtừ sữa dê440 kcal / 100 g
- Sữa dêthanh trùng62 kcal / 100 g
- Sữa chua sữa dêlàm từ sữa dê, nguyên kem74 kcal / 100 g
- Queijo de cabra curado382 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai dê
Phô mai dê ủ lâu nên ăn thế nào để ngon hơn?
Lấy phô mai ra khỏi tủ lạnh khoảng 20–30 phút trước khi ăn để hương thơm rõ hơn và miếng phô mai bớt cứng. Cắt lát mỏng hoặc bẻ thành miếng nhỏ; phần còn lại bọc kín và cất lạnh.
Phô mai dê ủ lâu dùng để nấu món gì?
Bào hoặc vụn phô mai lên rau củ nướng, mì ống hay bánh tart mặn; vị đậm của phô mai hợp với bí đỏ, nấm và hành tây nướng. Nếu cho vào món nóng, thêm gần cuối để phô mai mềm mà không khô quá.
Bảo quản phô mai dê ủ lâu thế nào sau khi mở?
Bọc mặt cắt bằng giấy sáp hoặc giấy nến, rồi cho vào hộp kín trong ngăn mát. Dùng dao sạch mỗi lần cắt và bỏ phần phô mai nếu xuất hiện mốc lạ hoặc mùi bất thường; đừng để phô mai mở bao lâu ngoài nhiệt độ phòng.
Chọn phô mai dê ủ lâu như thế nào?
Chọn miếng còn nguyên hình dạng, bề mặt khô ráo và có mùi thơm đặc trưng, không có mùi khai hoặc chua gắt. Vỏ phô mai có thể khác nhau tùy cách ủ; nếu bạn không muốn ăn vỏ, có thể cắt bỏ trước khi dùng.
Có thể thay phô mai dê ủ lâu bằng phô mai nào?
Trong món cần vị đậm và dễ bào, phô mai dê cứng là lựa chọn gần nhất. Nếu chỉ có phô mai dê tươi, món sẽ ẩm và mềm hơn, nên dùng ít hơn hoặc thêm ở cuối để giữ kết cấu.
Phô mai dê ủ lâu khác phô mai dê tươi về protein ra sao?
Phô mai dê ủ lâu có 28 g protein trên 100 g, so với 19,8 g trong phô mai dê tươi. Phô mai ủ cũng khô và chắc hơn nên thường được bào hoặc cắt lát mỏng.
Phô mai dê có thể gây dị ứng không?
Có. Phô mai dê vẫn chứa protein sữa, nên người dị ứng sữa có thể phản ứng; không nên xem phô mai dê là lựa chọn an toàn chỉ vì nó không làm từ sữa bò.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ