Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 297 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 15 g 77%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29720 g1,1 g24 g
50 g50 g1499,9 g0,6 g12 g
150 g150 g44630 g1,7 g36 g
200 g200 g59440 g2,2 g48 g
250 g250 g74350 g2,8 g60 g

Câu hỏi về Phô mai dê, tươi

100 g Phô mai dê, tươi có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai dê, tươi có 297 kcal, gồm 20 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Phô mai dê, tươi có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai dê, tươi có 149 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai dê, tươi có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai dê, tươi có 446 kcal, gồm 30 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Phô mai dê, tươi có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai dê, tươi có 594 kcal, gồm 40 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Phô mai dê, tươi có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai dê, tươi có 743 kcal, gồm 50 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 934 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ