Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,6 g —
  • Natri 29 mg 1%
  • Cholesterol 13 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 163 mg 13%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 134 mg 11%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 0,73 mg 7%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 4,7 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g985,2 g14 g2,5 g
50 g50 g492,6 g7 g1,2 g
150 g150 g1477,9 g21 g3,7 g
200 g200 g19611 g28 g5 g
250 g250 g24513 g35 g6,2 g

Câu hỏi về Sữa chua trái cây dê

100 g Sữa chua trái cây dê có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua trái cây dê có 98 kcal, gồm 5,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Sữa chua trái cây dê có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua trái cây dê có 49 kcal, gồm 2,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Sữa chua trái cây dê có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua trái cây dê có 147 kcal, gồm 7,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

200 g Sữa chua trái cây dê có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua trái cây dê có 196 kcal, gồm 11 g đạm, 28 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Sữa chua trái cây dê có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua trái cây dê có 245 kcal, gồm 13 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7122 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ