Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 440 kcal —
  • Chất đạm 31 g 61%
  • Chất béo 36 g 46%
  • Chất béo bão hòa 25 g 123%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 423 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 486 µg 54%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin K 3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 1,2 mg 92%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 53 µg 13%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 895 mg 69%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 54 mg 13%
  • Phốt pho 729 mg 58%
  • Kali 48 mg 1%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Iốt 70 µg 47%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g44031 g–36 g
50 g50 g22015 g–18 g
150 g150 g66046 g–53 g
200 g200 g88061 g–71 g
250 g250 g110076 g–89 g

Câu hỏi về Phô mai sữa dê khô

100 g Phô mai sữa dê khô có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai sữa dê khô có 440 kcal, gồm 31 g đạm, – carbohydrate và 36 g chất béo.

50 g Phô mai sữa dê khô có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai sữa dê khô có 220 kcal, gồm 15 g đạm, – carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g Phô mai sữa dê khô có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai sữa dê khô có 660 kcal, gồm 46 g đạm, – carbohydrate và 53 g chất béo.

200 g Phô mai sữa dê khô có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai sữa dê khô có 880 kcal, gồm 61 g đạm, – carbohydrate và 71 g chất béo.

250 g Phô mai sữa dê khô có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai sữa dê khô có 1100 kcal, gồm 76 g đạm, – carbohydrate và 89 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ