Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa dê bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên kem
534
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb30 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 534 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 35 g 44%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 534 | 26 g | 30 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 267 | 13 g | 15 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 801 | 39 g | 45 g | 52 g |
| 200 g | 200 g | 1068 | 52 g | 60 g | 69 g |
| 250 g | 250 g | 1335 | 65 g | 75 g | 86 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa dê bột
100 g Sữa dê bột có bao nhiêu calo?
100 g Sữa dê bột có 534 kcal, gồm 26 g đạm, 30 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Sữa dê bột có bao nhiêu calo?
50 g Sữa dê bột có 267 kcal, gồm 13 g đạm, 15 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Sữa dê bột có bao nhiêu calo?
150 g Sữa dê bột có 801 kcal, gồm 39 g đạm, 45 g carbohydrate và 52 g chất béo.
200 g Sữa dê bột có bao nhiêu calo?
200 g Sữa dê bột có 1068 kcal, gồm 52 g đạm, 60 g carbohydrate và 69 g chất béo.
250 g Sữa dê bột có bao nhiêu calo?
250 g Sữa dê bột có 1335 kcal, gồm 65 g đạm, 75 g carbohydrate và 86 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0143G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ