Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 328 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 15 g 76%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 1349 mg 59%
  • Cholesterol 63,5 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 229 µg 25%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,48 µg 2%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 58,9 µg 15%
  • Vitamin B12 1,1 µg 44%

Khoáng chất

  • Canxi 456 mg 35%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 266 mg 21%
  • Kali 90,3 mg 2%
  • Kẽm 0,86 mg 8%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 6,7 µg 12%
  • Iốt 0,09 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32817 g1,1 g29 g
50 g50 g1648,6 g0,6 g14 g
150 g150 g49226 g1,7 g43 g
200 g200 g65634 g2,3 g58 g
250 g250 g82043 g2,9 g72 g

Câu hỏi về Cheese, feta cheese in oil, goat milk

100 g Cheese, feta cheese in oil, goat milk có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, feta cheese in oil, goat milk có 328 kcal, gồm 17 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Cheese, feta cheese in oil, goat milk có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, feta cheese in oil, goat milk có 164 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Cheese, feta cheese in oil, goat milk có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, feta cheese in oil, goat milk có 492 kcal, gồm 26 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g Cheese, feta cheese in oil, goat milk có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, feta cheese in oil, goat milk có 656 kcal, gồm 34 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 58 g chất béo.

250 g Cheese, feta cheese in oil, goat milk có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, feta cheese in oil, goat milk có 820 kcal, gồm 43 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 72 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29228 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ