Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 299 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 15 g 76%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 1420 mg 62%
  • Cholesterol 66,8 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 223 µg 25%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,96 mg 6%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 62 µg 16%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 480 mg 37%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 280 mg 22%
  • Kali 95 mg 2%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29918 g1,2 g25 g
50 g50 g1509 g0,6 g13 g
150 g150 g44927 g1,8 g38 g
200 g200 g59836 g2,4 g50 g
250 g250 g74845 g3 g63 g

Câu hỏi về Cheese, feta cheese in brine, made with goat milk, 25% fat

100 g Cheese, feta cheese in brine, made with goat milk, 25% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, feta cheese in brine, made with goat milk, 25% fat có 299 kcal, gồm 18 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Cheese, feta cheese in brine, made with goat milk, 25% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, feta cheese in brine, made with goat milk, 25% fat có 150 kcal, gồm 9 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Cheese, feta cheese in brine, made with goat milk, 25% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, feta cheese in brine, made with goat milk, 25% fat có 449 kcal, gồm 27 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Cheese, feta cheese in brine, made with goat milk, 25% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, feta cheese in brine, made with goat milk, 25% fat có 598 kcal, gồm 36 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Cheese, feta cheese in brine, made with goat milk, 25% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, feta cheese in brine, made with goat milk, 25% fat có 748 kcal, gồm 45 g đạm, 3 g carbohydrate và 63 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11211 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ