Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4 g —
  • Natri 1121 mg 49%
  • Cholesterol 13,7 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30 µg 3%
  • Vitamin C 0,73 mg 1%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,9 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 4,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 391 mg 30%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 13,9 mg 3%
  • Phốt pho 72,6 mg 6%
  • Kali 488 mg 10%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 12,2 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11516 g4 g3,6 g
50 g50 g588,1 g2 g1,8 g
150 g150 g17324 g6 g5,4 g
200 g200 g23033 g8 g7,2 g
250 g250 g28841 g10 g9 g

Câu hỏi về Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 2-5%

100 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 2-5% có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 2-5% có 115 kcal, gồm 16 g đạm, 4 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 2-5% có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 2-5% có 58 kcal, gồm 8,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 2-5% có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 2-5% có 173 kcal, gồm 24 g đạm, 6 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 2-5% có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 2-5% có 230 kcal, gồm 33 g đạm, 8 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 2-5% có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 2-5% có 288 kcal, gồm 41 g đạm, 10 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ