Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 7,1 g 9%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 1119 mg 49%
  • Cholesterol 20,3 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 60,3 µg 7%
  • Vitamin C 0,69 mg 1%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,27 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 385 mg 30%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 13,4 mg 3%
  • Phốt pho 69 mg 6%
  • Kali 481 mg 10%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 12,2 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14416 g3,8 g7,1 g
50 g50 g728,1 g1,9 g3,5 g
150 g150 g21624 g5,7 g11 g
200 g200 g28832 g7,7 g14 g
250 g250 g36040 g9,6 g18 g

Câu hỏi về Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 6-8%

100 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 6-8% có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 6-8% có 144 kcal, gồm 16 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 6-8% có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 6-8% có 72 kcal, gồm 8,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 6-8% có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 6-8% có 216 kcal, gồm 24 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 6-8% có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 6-8% có 288 kcal, gồm 32 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 6-8% có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 6-8% có 360 kcal, gồm 40 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33118 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ