Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 169 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 6,7 g 33%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 1118 mg 49%
  • Cholesterol 26 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 86,5 µg 10%
  • Vitamin C 0,66 mg 1%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 2,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 380 mg 29%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 12,9 mg 3%
  • Phốt pho 65,8 mg 5%
  • Kali 474 mg 10%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 1,9 µg 3%
  • Iốt 12,2 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16916 g3,7 g10 g
50 g50 g858 g1,8 g5 g
150 g150 g25424 g5,5 g15 g
200 g200 g33832 g7,3 g20 g
250 g250 g42340 g9,1 g25 g

Câu hỏi về Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 9-11%

100 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 9-11% có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 9-11% có 169 kcal, gồm 16 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 9-11% có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 9-11% có 85 kcal, gồm 8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 9-11% có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 9-11% có 254 kcal, gồm 24 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 9-11% có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 9-11% có 338 kcal, gồm 32 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 9-11% có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 9-11% có 423 kcal, gồm 40 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ