Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, feta type salad cheese in brine, 18% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
230
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb1,7 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,7 g —
- Natri 1400 mg 61%
- Cholesterol 49,8 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 170 µg 19%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,14 µg 1%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 62 µg 16%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
Khoáng chất
- Canxi 350 mg 27%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 280 mg 22%
- Kali 50 mg 1%
- Kẽm 4 mg 37%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 22,6 µg 41%
- Iốt 12,2 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 14 g | 1,7 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 7 g | 0,9 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 21 g | 2,6 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 28 g | 3,4 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 35 g | 4,3 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Fat 6-8% feta type salad cheese in brine cheese144 kcal / 100 g
- Fat 12-15% feta type salad cheese in brine cheese195 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat92 kcal / 100 g
- Cottage cheese 1.5% fat90 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat211 kcal / 100 g
- Greek salad feta cheese salad oil-based dressing96 kcal / 100 g
- Cream cheese-like vegetable fat product 24-30% fat289 kcal / 100 g
- Processed cheese 20-24% fat298 kcal / 100 g
- Processed cheese 27-35% fat331 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese, feta type salad cheese in brine, 18% fat
100 g Cheese, feta type salad cheese in brine, 18% fat có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, feta type salad cheese in brine, 18% fat có 230 kcal, gồm 14 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Cheese, feta type salad cheese in brine, 18% fat có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, feta type salad cheese in brine, 18% fat có 115 kcal, gồm 7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Cheese, feta type salad cheese in brine, 18% fat có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, feta type salad cheese in brine, 18% fat có 345 kcal, gồm 21 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Cheese, feta type salad cheese in brine, 18% fat có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, feta type salad cheese in brine, 18% fat có 460 kcal, gồm 28 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Cheese, feta type salad cheese in brine, 18% fat có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, feta type salad cheese in brine, 18% fat có 575 kcal, gồm 35 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 690 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ