Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 195 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 500 mg 22%
  • Cholesterol 28,7 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 107 µg 12%
  • Vitamin C 0,77 mg 1%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,24 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 380 mg 29%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 12,5 mg 3%
  • Phốt pho 64,4 mg 5%
  • Kali 479 mg 10%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 1,8 µg 3%
  • Iốt 12,2 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19516 g1,7 g13 g
50 g50 g988 g0,9 g6,5 g
150 g150 g29324 g2,6 g20 g
200 g200 g39032 g3,4 g26 g
250 g250 g48840 g4,3 g33 g

Câu hỏi về Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 12-15%

100 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 12-15% có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 12-15% có 195 kcal, gồm 16 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 12-15% có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 12-15% có 98 kcal, gồm 8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 12-15% có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 12-15% có 293 kcal, gồm 24 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 12-15% có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 12-15% có 390 kcal, gồm 32 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 12-15% có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, feta type salad cheese in brine, fat 12-15% có 488 kcal, gồm 40 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ