Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 410 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 21 g 107%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 764 mg 33%
  • Cholesterol 112 mg 37%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 337 µg 37%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,71 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,04 mg 3%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 60%

Khoáng chất

  • Canxi 743 mg 57%
  • Sắt 0,86 mg 5%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 468 mg 37%
  • Kali 71 mg 2%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 23,5 µg 43%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g41023 g5,1 g33 g
50 g50 g20512 g2,6 g17 g
150 g150 g61535 g7,7 g50 g
200 g200 g82047 g10 g66 g
250 g250 g102559 g13 g83 g

Câu hỏi về Phô mai cheddar lâu năm đặc biệt

100 g Phô mai cheddar lâu năm đặc biệt có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai cheddar lâu năm đặc biệt có 410 kcal, gồm 23 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Phô mai cheddar lâu năm đặc biệt có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai cheddar lâu năm đặc biệt có 205 kcal, gồm 12 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Phô mai cheddar lâu năm đặc biệt có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai cheddar lâu năm đặc biệt có 615 kcal, gồm 35 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Phô mai cheddar lâu năm đặc biệt có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai cheddar lâu năm đặc biệt có 820 kcal, gồm 47 g đạm, 10 g carbohydrate và 66 g chất béo.

250 g Phô mai cheddar lâu năm đặc biệt có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai cheddar lâu năm đặc biệt có 1025 kcal, gồm 59 g đạm, 13 g carbohydrate và 83 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7734 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ