Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 297 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 12 g 62%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 756 mg 33%
  • Cholesterol 75 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 150 µg 17%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1,3 µg 56%

Khoáng chất

  • Canxi 859 mg 66%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 546 mg 44%
  • Kali 93 mg 2%
  • Kẽm 3,9 mg 35%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 36,3 µg 66%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29728 g2,6 g19 g
50 g50 g14914 g1,3 g9,5 g
150 g150 g44642 g3,8 g28 g
200 g200 g59456 g5,1 g38 g
250 g250 g74371 g6,4 g47 g

Câu hỏi về Phô mai cheddar lâu năm loại nhẹ

100 g Phô mai cheddar lâu năm loại nhẹ có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai cheddar lâu năm loại nhẹ có 297 kcal, gồm 28 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Phô mai cheddar lâu năm loại nhẹ có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai cheddar lâu năm loại nhẹ có 149 kcal, gồm 14 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

150 g Phô mai cheddar lâu năm loại nhẹ có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai cheddar lâu năm loại nhẹ có 446 kcal, gồm 42 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Phô mai cheddar lâu năm loại nhẹ có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai cheddar lâu năm loại nhẹ có 594 kcal, gồm 56 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Phô mai cheddar lâu năm loại nhẹ có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai cheddar lâu năm loại nhẹ có 743 kcal, gồm 71 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 47 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7736 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ