Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 139 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 1000 mg 43%
  • Cholesterol 19,9 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44,4 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 7,8 µg 2%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 695 mg 53%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 1570 mg 126%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,31 mg 35%
  • Selen 26,2 µg 48%
  • Iốt 21 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13923 g0,3 g5 g
50 g50 g7012 g0,2 g2,5 g
150 g150 g20935 g0,5 g7,5 g
200 g200 g27846 g0,6 g10 g
250 g250 g34858 g0,8 g13 g

Câu hỏi về Processed cheese, 5% fat, low-fat

100 g Processed cheese, 5% fat, low-fat có bao nhiêu calo?

100 g Processed cheese, 5% fat, low-fat có 139 kcal, gồm 23 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Processed cheese, 5% fat, low-fat có bao nhiêu calo?

50 g Processed cheese, 5% fat, low-fat có 70 kcal, gồm 12 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Processed cheese, 5% fat, low-fat có bao nhiêu calo?

150 g Processed cheese, 5% fat, low-fat có 209 kcal, gồm 35 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Processed cheese, 5% fat, low-fat có bao nhiêu calo?

200 g Processed cheese, 5% fat, low-fat có 278 kcal, gồm 46 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Processed cheese, 5% fat, low-fat có bao nhiêu calo?

250 g Processed cheese, 5% fat, low-fat có 348 kcal, gồm 58 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ