Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai chế biến
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lát, làm từ sữa bò
246
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb5,3 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 246 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5 g —
- Natri 983 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Vitamin B12 0,56 µg 23%
Khoáng chất
- Canxi 436 mg 34%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 840 mg 67%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Iốt 24 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 246 | 14 g | 5,3 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 7,1 g | 2,7 g | 9,3 g |
| 150 g | 150 g | 369 | 21 g | 8 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 492 | 28 g | 11 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 615 | 35 g | 13 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai chế biến phần309 kcal / 100 g
- Snack phô mai chế biếnlàm từ sữa bò, kèm bánh mì que, dành cho trẻ em298 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng látsản phẩm chế biến, ít béo165 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến dạng láttối thiểu 45% chất béo trong chất khô299 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến cheddar látsản phẩm đã qua chế biến261 kcal / 100 g
- Phô mai lát chế biến kiểu Thụy Sĩsản phẩm chế biến266 kcal / 100 g
- Phô mai lát chế biếnđã chế biến, ít béo190 kcal / 100 g
- Processed cheese 45% fidm slice316 kcal / 100 g
- Hỗn hợp phô mai bàotừ sữa bò386 kcal / 100 g
- Thực phẩm phô mai Thụy Sĩxử lý qua tiệt trùng323 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai chế biến
100 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai chế biến có 246 kcal, gồm 14 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai chế biến có 123 kcal, gồm 7,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
150 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai chế biến có 369 kcal, gồm 21 g đạm, 8 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai chế biến có 492 kcal, gồm 28 g đạm, 11 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai chế biến có 615 kcal, gồm 35 g đạm, 13 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ