Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 259 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 14 g 68%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,7 g —
  • Natri 661 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 202 µg 22%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Vitamin B12 0,85 µg 35%

Khoáng chất

  • Canxi 240 mg 18%
  • Magiê 18,5 mg 4%
  • Phốt pho 647 mg 52%
  • Kali 288 mg 6%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Selen 3,2 µg 6%
  • Iốt 23 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2598 g8,5 g21 g
50 g50 g1304 g4,2 g11 g
150 g150 g38912 g13 g32 g
200 g200 g51816 g17 g43 g
250 g250 g64820 g21 g54 g

Câu hỏi về phô mai chế biến

100 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

100 g phô mai chế biến có 259 kcal, gồm 8 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

50 g phô mai chế biến có 130 kcal, gồm 4 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

150 g phô mai chế biến có 389 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

200 g phô mai chế biến có 518 kcal, gồm 16 g đạm, 17 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

250 g phô mai chế biến có 648 kcal, gồm 20 g đạm, 21 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12304 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ