Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 242 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 16 g 78%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 1,5 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 600 mg 46%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2425,5 g3,5 g23 g
50 g50 g1212,8 g1,8 g12 g
150 g150 g3638,3 g5,3 g34 g
200 g200 g48411 g7 g46 g
250 g250 g60514 g8,8 g57 g

Câu hỏi về Phô mai mềm tươi

100 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai mềm tươi có 242 kcal, gồm 5,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai mềm tươi có 121 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai mềm tươi có 363 kcal, gồm 8,3 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai mềm tươi có 484 kcal, gồm 11 g đạm, 7 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai mềm tươi có 605 kcal, gồm 14 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 57 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ