Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 20 g 99%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 260 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 100 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–6,8 g4,1 g29 g
50 g50 g–3,4 g2,1 g14 g
150 g150 g–10 g6,2 g43 g
200 g200 g–14 g8,2 g58 g
250 g250 g–17 g10 g72 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12073 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ