Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai sữa bò mềm double cream
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoảng 30% chất béo, có lớp vỏ mốc trắng
346
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0,6 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 346 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 21 g 106%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 558 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,36 µg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 44,3 µg 11%
- Vitamin B12 0,75 µg 31%
Khoáng chất
- Canxi 388 mg 30%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 17,3 mg 4%
- Phốt pho 277 mg 22%
- Kali 112 mg 2%
- Kẽm 1 mg 9%
- Selen 3,5 µg 6%
- Iốt 18,7 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 346 | 17 g | 0,6 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 8,3 g | 0,3 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 519 | 25 g | 1 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 692 | 33 g | 1,3 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 865 | 42 g | 1,6 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai sữa bò mềm double cream
100 g Phô mai sữa bò mềm double cream có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai sữa bò mềm double cream có 346 kcal, gồm 17 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Phô mai sữa bò mềm double cream có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai sữa bò mềm double cream có 173 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Phô mai sữa bò mềm double cream có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai sữa bò mềm double cream có 519 kcal, gồm 25 g đạm, 1 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Phô mai sữa bò mềm double cream có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai sữa bò mềm double cream có 692 kcal, gồm 33 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Phô mai sữa bò mềm double cream có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai sữa bò mềm double cream có 865 kcal, gồm 42 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 77 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ