Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa bơ khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 387 kcal —
- Chất đạm 34 g 69%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 49 g —
- Natri 517 mg 22%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 5,7 mg 6%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
- Riboflavin (B2) 1,6 mg 121%
- Niacin (B3) 0,88 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 3,2 mg 63%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 47 µg 12%
- Vitamin B12 3,8 µg 159%
- Choline 119 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 1184 mg 91%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 110 mg 26%
- Phốt pho 933 mg 75%
- Kali 1592 mg 34%
- Kẽm 4 mg 37%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 20,3 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 387 | 34 g | 49 g | 5,8 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 116 | 10 g | 15 g | 1,7 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 232 | 21 g | 29 g | 3,5 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 58 | 5,1 g | 7,4 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 348 | 31 g | 44 g | 5,2 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 464 | 41 g | 59 g | 6,9 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 17 g | 25 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 581 | 52 g | 74 g | 8,7 g |
| 200 g | 200 g | 774 | 69 g | 98 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 968 | 86 g | 123 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột sữa bơ363 kcal / 100 g
- Sữa bơ bột kem ngọt387 kcal / 100 g
- Bơ sữadạng lỏng, 1% chất béo36 kcal / 100 g
- Nước váng sữa chuadạng bột339 kcal / 100 g
- Sữa bơ34 kcal / 100 g
- Bơ sữa nguyên chấtdạng lỏng, nguyên chất, 3,25% chất béo55 kcal / 100 g
- Váng sữa ngọtsấy khô353 kcal / 100 g
- Bột thay thế trứng444 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứngkhô382 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứngsấy khô669 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa bơ khô
100 g sữa bơ khô có bao nhiêu calo?
100 g sữa bơ khô có 387 kcal, gồm 34 g đạm, 49 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
1 khẩu phần (30 g) sữa bơ khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30 g) sữa bơ khô có 116 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
2 khẩu phần (60 g) sữa bơ khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60 g) sữa bơ khô có 232 kcal, gồm 21 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
½ khẩu phần (15 g) sữa bơ khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15 g) sữa bơ khô có 58 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (90 g) sữa bơ khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (90 g) sữa bơ khô có 348 kcal, gồm 31 g đạm, 44 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
4 khẩu phần (120 g) sữa bơ khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (120 g) sữa bơ khô có 464 kcal, gồm 41 g đạm, 59 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
50 g sữa bơ khô có bao nhiêu calo?
50 g sữa bơ khô có 194 kcal, gồm 17 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g sữa bơ khô có bao nhiêu calo?
150 g sữa bơ khô có 581 kcal, gồm 52 g đạm, 74 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171274 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ