Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột sữa bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
363
calokcal mỗi 100 g
Đạm33 g
Carb42 g
Chất béo6,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 363 kcal —
- Chất đạm 33 g 65%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 42 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 363 | 33 g | 42 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 16 g | 21 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 545 | 49 g | 63 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 726 | 65 g | 84 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 908 | 82 g | 105 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột sữa bơ
100 g Bột sữa bơ có bao nhiêu calo?
100 g Bột sữa bơ có 363 kcal, gồm 33 g đạm, 42 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
50 g Bột sữa bơ có bao nhiêu calo?
50 g Bột sữa bơ có 182 kcal, gồm 16 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Bột sữa bơ có bao nhiêu calo?
150 g Bột sữa bơ có 545 kcal, gồm 49 g đạm, 63 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Bột sữa bơ có bao nhiêu calo?
200 g Bột sữa bơ có 726 kcal, gồm 65 g đạm, 84 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Bột sữa bơ có bao nhiêu calo?
250 g Bột sữa bơ có 908 kcal, gồm 82 g đạm, 105 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M886000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ