Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 339 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 73 g 27%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 73 g —
  • Natri 968 mg 42%
  • Cholesterol 3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17 µg 2%
  • Vitamin C 0,9 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,62 mg 52%
  • Riboflavin (B2) 2,1 mg 158%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 5,6 mg 113%
  • Vitamin B6 0,62 mg 36%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 2,5 µg 104%
  • Choline 225 mg 41%

Khoáng chất

  • Canxi 2054 mg 158%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 199 mg 47%
  • Phốt pho 1349 mg 108%
  • Kali 2289 mg 49%
  • Kẽm 6,3 mg 57%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 27,3 µg 50%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33912 g74 g0,5 g
50 g50 g1705,9 g37 g0,3 g
150 g150 g50918 g110 g0,8 g
200 g200 g67824 g147 g1,1 g
250 g250 g84829 g184 g1,4 g

Câu hỏi về Nước váng sữa chua

100 g Nước váng sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Nước váng sữa chua có 339 kcal, gồm 12 g đạm, 74 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Nước váng sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Nước váng sữa chua có 170 kcal, gồm 5,9 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Nước váng sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Nước váng sữa chua có 509 kcal, gồm 18 g đạm, 110 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Nước váng sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Nước váng sữa chua có 678 kcal, gồm 24 g đạm, 147 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Nước váng sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Nước váng sữa chua có 848 kcal, gồm 29 g đạm, 184 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 78 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ