Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g220,7 g4,2 g0,1 g
50 g50 g110,3 g2,1 g0 g
150 g150 g331 g6,3 g0,1 g
200 g200 g441,4 g8,4 g0,2 g
250 g250 g551,7 g11 g0,2 g

Câu hỏi về Whey chua

100 g Whey chua có bao nhiêu calo?

100 g Whey chua có 22 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Whey chua có bao nhiêu calo?

50 g Whey chua có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Whey chua có bao nhiêu calo?

150 g Whey chua có 33 kcal, gồm 1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Whey chua có bao nhiêu calo?

200 g Whey chua có 44 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Whey chua có bao nhiêu calo?

250 g Whey chua có 55 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M162000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ