Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
25
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb5,1 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 0,8 g | 5,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,4 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 1,2 g | 7,7 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 1,6 g | 10 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 2 g | 13 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước whey
100 g Nước whey có bao nhiêu calo?
100 g Nước whey có 25 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Nước whey có bao nhiêu calo?
50 g Nước whey có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước whey có bao nhiêu calo?
150 g Nước whey có 38 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Nước whey có bao nhiêu calo?
200 g Nước whey có 50 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Nước whey có bao nhiêu calo?
250 g Nước whey có 63 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ