Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xác định
410
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb30 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 410 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 17 g 86%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 30 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 410 | 11 g | 30 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 205 | 5,7 g | 15 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 615 | 17 g | 46 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 820 | 23 g | 61 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 1025 | 28 g | 76 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai whey sữa bò406 kcal / 100 g
- Phô mai whey sữa dê411 kcal / 100 g
- Phô mai whey phết268 kcal / 100 g
- Whey chua22 kcal / 100 g
- Nước whey25 kcal / 100 g
- Phô mai từ váng sữa cừutừ váng sữa cừu190 kcal / 100 g
- Whey ngọt24 kcal / 100 g
- Phô mai trắngkhông xác định348 kcal / 100 g
- Bột whey ngọt349 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai whey
100 g Phô mai whey có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai whey có 410 kcal, gồm 11 g đạm, 30 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Phô mai whey có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai whey có 205 kcal, gồm 5,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai whey có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai whey có 615 kcal, gồm 17 g đạm, 46 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Phô mai whey có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai whey có 820 kcal, gồm 23 g đạm, 61 g carbohydrate và 54 g chất béo.
250 g Phô mai whey có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai whey có 1025 kcal, gồm 28 g đạm, 76 g carbohydrate và 68 g chất béo.
Nguồn: mvt 01.186 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ