Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 460 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 19 g 97%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 39 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g46011 g39 g29 g
50 g50 g2305,5 g20 g15 g
150 g150 g69017 g59 g44 g
200 g200 g92022 g78 g58 g
250 g250 g115028 g98 g73 g

Câu hỏi về Phô mai whey

100 g Phô mai whey có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai whey có 460 kcal, gồm 11 g đạm, 39 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Phô mai whey có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai whey có 230 kcal, gồm 5,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Phô mai whey có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai whey có 690 kcal, gồm 17 g đạm, 59 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Phô mai whey có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai whey có 920 kcal, gồm 22 g đạm, 78 g carbohydrate và 58 g chất béo.

250 g Phô mai whey có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai whey có 1150 kcal, gồm 28 g đạm, 98 g carbohydrate và 73 g chất béo.

Nguồn: slv 66 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ