Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 411 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 27 g 35%
  • Chất béo bão hòa 17 g 87%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 29 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g41113 g29 g27 g
50 g50 g2066,5 g15 g14 g
150 g150 g61720 g44 g41 g
200 g200 g82226 g58 g54 g
250 g250 g102833 g73 g68 g

Câu hỏi về Phô mai whey sữa dê

100 g Phô mai whey sữa dê có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai whey sữa dê có 411 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Phô mai whey sữa dê có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai whey sữa dê có 206 kcal, gồm 6,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Phô mai whey sữa dê có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai whey sữa dê có 617 kcal, gồm 20 g đạm, 44 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Phô mai whey sữa dê có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai whey sữa dê có 822 kcal, gồm 26 g đạm, 58 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Phô mai whey sữa dê có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai whey sữa dê có 1028 kcal, gồm 33 g đạm, 73 g carbohydrate và 68 g chất béo.

Nguồn: mvt 01.052 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ