Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai whey từ sữa bò và dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
412
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb30 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 412 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 30 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 412 | 10 g | 30 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 206 | 5 g | 15 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 618 | 15 g | 45 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 824 | 20 g | 60 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 1030 | 25 g | 75 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai whey từ sữa bò và dê
100 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có 412 kcal, gồm 10 g đạm, 30 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có 206 kcal, gồm 5 g đạm, 15 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có 618 kcal, gồm 15 g đạm, 45 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có 824 kcal, gồm 20 g đạm, 60 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có 1030 kcal, gồm 25 g đạm, 75 g carbohydrate và 70 g chất béo.
Nguồn: mvt 01.055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ