Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai whey từ sữa bò và dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo
360
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb42 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 42 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 12 g | 42 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 6 g | 21 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 18 g | 63 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 24 g | 84 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 30 g | 105 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai whey từ sữa bò và dê
100 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có 360 kcal, gồm 12 g đạm, 42 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có 180 kcal, gồm 6 g đạm, 21 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có 540 kcal, gồm 18 g đạm, 63 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có 720 kcal, gồm 24 g đạm, 84 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai whey từ sữa bò và dê có 900 kcal, gồm 30 g đạm, 105 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: mvt 01.072 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ