Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai whey sữa bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
406
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb32 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 406 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 32 g 12%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 17 g 83%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 32 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 406 | 11 g | 32 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 203 | 5,5 g | 16 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 609 | 17 g | 48 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 812 | 22 g | 64 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1015 | 28 g | 80 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai whey sữa bò
100 g Phô mai whey sữa bò có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai whey sữa bò có 406 kcal, gồm 11 g đạm, 32 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Phô mai whey sữa bò có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai whey sữa bò có 203 kcal, gồm 5,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Phô mai whey sữa bò có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai whey sữa bò có 609 kcal, gồm 17 g đạm, 48 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Phô mai whey sữa bò có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai whey sữa bò có 812 kcal, gồm 22 g đạm, 64 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Phô mai whey sữa bò có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai whey sữa bò có 1015 kcal, gồm 28 g đạm, 80 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: mvt 01.053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ