Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 260 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 48 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2607 g46 g5 g
50 g50 g1303,5 g23 g2,5 g
150 g150 g39011 g69 g7,5 g
200 g200 g52014 g92 g10 g
250 g250 g65018 g115 g13 g

Câu hỏi về Phết whey

100 g Phết whey có bao nhiêu calo?

100 g Phết whey có 260 kcal, gồm 7 g đạm, 46 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Phết whey có bao nhiêu calo?

50 g Phết whey có 130 kcal, gồm 3,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Phết whey có bao nhiêu calo?

150 g Phết whey có 390 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Phết whey có bao nhiêu calo?

200 g Phết whey có 520 kcal, gồm 14 g đạm, 92 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Phết whey có bao nhiêu calo?

250 g Phết whey có 650 kcal, gồm 18 g đạm, 115 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: slv 68 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ