Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 190 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 253 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Folate (B9) 25 µg 6%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 216 mg 17%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 21,7 mg 5%
  • Kẽm 0,24 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19010 g4,3 g15 g
50 g50 g955,1 g2,2 g7,4 g
150 g150 g28515 g6,5 g22 g
200 g200 g38020 g8,6 g30 g
250 g250 g47525 g11 g37 g

Câu hỏi về phô mai từ váng sữa cừu

100 g phô mai từ váng sữa cừu có bao nhiêu calo?

100 g phô mai từ váng sữa cừu có 190 kcal, gồm 10 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g phô mai từ váng sữa cừu có bao nhiêu calo?

50 g phô mai từ váng sữa cừu có 95 kcal, gồm 5,1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g phô mai từ váng sữa cừu có bao nhiêu calo?

150 g phô mai từ váng sữa cừu có 285 kcal, gồm 15 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g phô mai từ váng sữa cừu có bao nhiêu calo?

200 g phô mai từ váng sữa cừu có 380 kcal, gồm 20 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g phô mai từ váng sữa cừu có bao nhiêu calo?

250 g phô mai từ váng sữa cừu có 475 kcal, gồm 25 g đạm, 11 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12828 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ