Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua sữa cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
có lớp trái cây ở dưới, có đường
112
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb15 g
Chất béo3,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 14 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 138 mg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 4,3 g | 15 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 2,2 g | 7,6 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 6,5 g | 23 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 8,7 g | 30 g | 7,5 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 11 g | 38 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua dêtrên lớp trái cây, có đường107 kcal / 100 g
- Sữa chua kiểu Hy Lạp từ sữa cừu124 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệtchất béo 7-8%, có đường129 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữatrên lớp trái cây, 0% chất béo, có đường79 kcal / 100 g
- Phô mai quark từ sữa cừuloại nguyên bản, khoảng 5% chất béo93 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây7-8% chất béo, có đường139 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó trái cây, có đường85 kcal / 100 g
- Yogurt made from sheep's milk90 kcal / 100 g
- Mousse sữa chuavới trái cây145 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chuacó chất tạo ngọt24 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua sữa cừu
100 g Sữa chua sữa cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua sữa cừu có 112 kcal, gồm 4,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Sữa chua sữa cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua sữa cừu có 56 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Sữa chua sữa cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua sữa cừu có 168 kcal, gồm 6,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
200 g Sữa chua sữa cừu có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua sữa cừu có 224 kcal, gồm 8,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
250 g Sữa chua sữa cừu có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua sữa cừu có 280 kcal, gồm 11 g đạm, 38 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19555 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ