Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g242,7 g3,4 g0 g
50 g50 g121,4 g1,7 g0 g
150 g150 g364,1 g5,1 g0 g
200 g200 g485,4 g6,8 g0 g
250 g250 g606,8 g8,5 g0 g

Câu hỏi về Thức uống sữa chua

100 g Thức uống sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống sữa chua có 24 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức uống sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống sữa chua có 12 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống sữa chua có 36 kcal, gồm 4,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức uống sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống sữa chua có 48 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Thức uống sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống sữa chua có 60 kcal, gồm 6,8 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2254 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ