Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 42 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,75 µg 4%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g282,9 g3,6 g0,1 g
50 g50 g141,5 g1,8 g0,1 g
150 g150 g414,4 g5,5 g0,2 g
200 g200 g555,8 g7,3 g0,2 g
250 g250 g697,3 g9,1 g0,3 g

Câu hỏi về thức uống sữa lên men

100 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

100 g thức uống sữa lên men có 28 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

50 g thức uống sữa lên men có 14 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

150 g thức uống sữa lên men có 41 kcal, gồm 4,4 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

200 g thức uống sữa lên men có 55 kcal, gồm 5,8 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

250 g thức uống sữa lên men có 69 kcal, gồm 7,3 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ