Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức uống sữa lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hương vị, có chất tạo ngọt, ít đường, 0% chất béo, có L casei
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb3,6 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 3,6 g —
- Natri 42 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0,75 µg 4%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 2,9 g | 3,6 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,5 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 4,4 g | 5,5 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 55 | 5,8 g | 7,3 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 69 | 7,3 g | 9,1 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoặc sữa lên mencó hương vị, 0% chất béo, có chất tạo ngọt54 kcal / 100 g
- Sữa lên men kiểu sữa chuacó bifidus, có hương vị, có đường87 kcal / 100 g
- Thức uống sữa probiotic có hương vị< 1% chất béo, probiotic, tạo hương, có đường và chất tạo ngọt nhân tạo, bổ sung vitamin28 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chuacó chất tạo ngọt24 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa probiotic có hương vịtrên 1% chất béo, probiotic, có hương vị, có đường, bổ sung vitamin70 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữacó hương vị, 0% chất béo, có chất tạo ngọt, có đường47 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường)73 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 0% chất béo, có chất làm ngọt, có đường, tăng cường vitamin D54 kcal / 100 g
- Sản phẩm sữa đặc biệt hoặc món tráng miệng từ sữa có hương vịgiảm béo, có đường và chất tạo ngọt, bảo quản lạnh76 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệtvới trái cây, chất béo 0%, có chất tạo ngọt, có đường, tăng cường vitamin D54 kcal / 100 g
Câu hỏi về thức uống sữa lên men
100 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
100 g thức uống sữa lên men có 28 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
50 g thức uống sữa lên men có 14 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
150 g thức uống sữa lên men có 41 kcal, gồm 4,4 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
200 g thức uống sữa lên men có 55 kcal, gồm 5,8 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
250 g thức uống sữa lên men có 69 kcal, gồm 7,3 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ