Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 40,5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,75 µg 4%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g703,1 g11 g1,6 g
50 g50 g351,5 g5,4 g0,8 g
150 g150 g1054,6 g16 g2,4 g
200 g200 g1396,1 g22 g3,2 g
250 g250 g1747,7 g27 g4 g

Câu hỏi về thức uống sữa lên men

100 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

100 g thức uống sữa lên men có 70 kcal, gồm 3,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

50 g thức uống sữa lên men có 35 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

150 g thức uống sữa lên men có 105 kcal, gồm 4,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

200 g thức uống sữa lên men có 139 kcal, gồm 6,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

250 g thức uống sữa lên men có 174 kcal, gồm 7,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19516 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ