Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,75 µg 4%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g732,8 g12 g1,5 g
50 g50 g371,4 g6,1 g0,8 g
150 g150 g1104,3 g18 g2,3 g
200 g200 g1475,7 g24 g3,1 g
250 g250 g1837,1 g30 g3,8 g

Câu hỏi về thức uống sữa lên men

100 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

100 g thức uống sữa lên men có 73 kcal, gồm 2,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

50 g thức uống sữa lên men có 37 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

150 g thức uống sữa lên men có 110 kcal, gồm 4,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

200 g thức uống sữa lên men có 147 kcal, gồm 5,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

250 g thức uống sữa lên men có 183 kcal, gồm 7,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19551 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ