Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống sữa lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hương vị, có đường
66
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb11 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,1 g 1%
- Đường 9,7 g —
- Natri 37 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,3 µg 1%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 13,1 mg 3%
- Phốt pho 94 mg 8%
- Kali 157 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Iốt 23 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 3,2 g | 11 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,6 g | 5,4 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 4,7 g | 16 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 6,3 g | 21 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 7,9 g | 27 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoặc sữa lên mencó hương vị, có đường86 kcal / 100 g
- Sữa lên men kiểu sữa chuacó bifidus, có hương vị, có đường87 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương liệucó đường, sữa gầy một phần, tăng cường vitamin và/hoặc khoáng chất, trung bình61 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chuacó chất tạo ngọt24 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 2-3% chất béo, có đường99 kcal / 100 g
- Sữaa hương dâucó đường, đã tách một phần chất béo, tăng cường vitamin D59 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa3,5% chất béo, có hương vị, có đường78 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữacó hương vị, 0% chất béo, có đường77 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa probiotic có hương vịtrên 1% chất béo, probiotic, có hương vị, có đường, bổ sung vitamin70 kcal / 100 g
- Nước trái cây pha sữacó sản phẩm từ sữa, có đường và chất tạo ngọt32 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống sữa lên men
100 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống sữa lên men có 66 kcal, gồm 3,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống sữa lên men có 33 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống sữa lên men có 99 kcal, gồm 4,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống sữa lên men có 132 kcal, gồm 6,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống sữa lên men có 165 kcal, gồm 7,9 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19508 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ