Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g783,4 g8,5 g3,3 g
50 g50 g391,7 g4,3 g1,7 g
150 g150 g1175,1 g13 g5 g
200 g200 g1566,8 g17 g6,7 g
250 g250 g1958,5 g21 g8,3 g

Câu hỏi về Đồ uống từ sữa

100 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống từ sữa có 78 kcal, gồm 3,4 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống từ sữa có 39 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống từ sữa có 117 kcal, gồm 5,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống từ sữa có 156 kcal, gồm 6,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

250 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống từ sữa có 195 kcal, gồm 8,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M200300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ