Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g362,9 g3,2 g1,3 g
50 g50 g181,4 g1,6 g0,6 g
150 g150 g544,3 g4,8 g1,9 g
200 g200 g725,8 g6,3 g2,5 g
250 g250 g907,2 g7,9 g3,2 g

Câu hỏi về Đồ uống từ sữa

100 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống từ sữa có 36 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống từ sữa có 18 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống từ sữa có 54 kcal, gồm 4,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống từ sữa có 72 kcal, gồm 5,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống từ sữa có 90 kcal, gồm 7,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M2I5200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ