Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g371,8 g3,7 g1,7 g
50 g50 g190,9 g1,9 g0,8 g
150 g150 g562,7 g5,6 g2,5 g
200 g200 g743,6 g7,4 g3,3 g
250 g250 g934,6 g9,3 g4,1 g

Câu hỏi về Cà phê sữa

100 g Cà phê sữa có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê sữa có 37 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Cà phê sữa có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê sữa có 19 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cà phê sữa có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê sữa có 56 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Cà phê sữa có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê sữa có 74 kcal, gồm 3,6 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

250 g Cà phê sữa có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê sữa có 93 kcal, gồm 4,6 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0044H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ