Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 8,8 g 3%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 8,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g703,1 g8,8 g2,3 g
50 g50 g351,6 g4,4 g1,2 g
150 g150 g1054,7 g13 g3,5 g
200 g200 g1416,2 g18 g4,7 g
250 g250 g1767,8 g22 g5,8 g

Câu hỏi về Thức uống sữa vị cà phê

100 g Thức uống sữa vị cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống sữa vị cà phê có 70 kcal, gồm 3,1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Thức uống sữa vị cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống sữa vị cà phê có 35 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Thức uống sữa vị cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống sữa vị cà phê có 105 kcal, gồm 4,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Thức uống sữa vị cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống sữa vị cà phê có 141 kcal, gồm 6,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

250 g Thức uống sữa vị cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống sữa vị cà phê có 176 kcal, gồm 7,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19117 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ