Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 40 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,96 mg 1%
  • Vitamin D 0,75 µg 4%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 80 mg 6%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Phốt pho 65 mg 5%
  • Kali 138 mg 3%
  • Kẽm 0,2 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g572 g11 g0,6 g
50 g50 g291 g5,5 g0,3 g
150 g150 g863,1 g17 g0,9 g
200 g200 g1154,1 g22 g1,2 g
250 g250 g1445,1 g28 g1,5 g

Câu hỏi về Sữa hương vani

100 g Sữa hương vani có bao nhiêu calo?

100 g Sữa hương vani có 57 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Sữa hương vani có bao nhiêu calo?

50 g Sữa hương vani có 29 kcal, gồm 1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Sữa hương vani có bao nhiêu calo?

150 g Sữa hương vani có 86 kcal, gồm 3,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Sữa hương vani có bao nhiêu calo?

200 g Sữa hương vani có 115 kcal, gồm 4,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Sữa hương vani có bao nhiêu calo?

250 g Sữa hương vani có 144 kcal, gồm 5,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ