Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 7,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g542,9 g7,9 g1,2 g
50 g50 g271,4 g4 g0,6 g
150 g150 g814,3 g12 g1,8 g
200 g200 g1085,7 g16 g2,4 g
250 g250 g1357,1 g20 g3 g

Câu hỏi về Đồ uống từ sữa

100 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống từ sữa có 54 kcal, gồm 2,9 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống từ sữa có 27 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống từ sữa có 81 kcal, gồm 4,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống từ sữa có 108 kcal, gồm 5,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống từ sữa có 135 kcal, gồm 7,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M2A7200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ