Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất xơ 0,4 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g351,6 g3,2 g1,8 g
50 g50 g180,8 g1,6 g0,9 g
150 g150 g532,3 g4,8 g2,6 g
200 g200 g703,1 g6,4 g3,5 g
250 g250 g883,9 g8 g4,4 g

Câu hỏi về Cà phê khử caffeine

100 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê khử caffeine có 35 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê khử caffeine có 18 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê khử caffeine có 53 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê khử caffeine có 70 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

250 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê khử caffeine có 88 kcal, gồm 3,9 g đạm, 8 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0099H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ