Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất xơ 0,3 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g601,5 g3,1 g1,7 g
50 g50 g300,8 g1,6 g0,9 g
150 g150 g902,3 g4,7 g2,6 g
200 g200 g1203,1 g6,3 g3,4 g
250 g250 g1503,8 g7,9 g4,3 g

Câu hỏi về Cà phê khử caffeine

100 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê khử caffeine có 60 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê khử caffeine có 30 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê khử caffeine có 90 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê khử caffeine có 120 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê khử caffeine có 150 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0096H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ